loader image
Close

Mô Hình OSI Là Gì? Tìm Hiểu 7 Tầng OSI, Chức Năng Và Tầm Quan Trọng Trong Mạng Máy Tính


Mô hình OSI là một trong những nền tảng quan trọng nhất khi tìm hiểu về hoạt động của mạng máy tính. Đây là hệ thống phân tầng được xây dựng nhằm chuẩn hóa cách các thiết bị giao tiếp với nhau, giúp quá trình truyền dữ liệu trở nên mạch lạc, ổn định và dễ quản lý.
Việc nắm vững mô hình OSI không chỉ giúp bạn hiểu mạng vận hành ra sao, mà còn hỗ trợ phân tích, khắc phục sự cố và tối ưu hạ tầng một cách chính xác.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, mạng máy tính ngày càng phức tạp. Hiểu rõ chức năng của từng tầng trong mô hình OSI giúp bạn hình dung được dòng chảy dữ liệu, cách các tầng phối hợp và lý do mỗi tầng tồn tại. Nhờ đó, bạn dễ dàng xác định lỗi nằm ở đâu, giao thức nào hoạt động, và tại sao quá trình truyền thông lại quan trọng đến vậy.

Mô hình OSI cũng đóng vai trò như một chuẩn mực quốc tế, tạo nền tảng để thiết kế, triển khai và vận hành các hệ thống mạng hiện đại. Từ các giao thức phổ biến như TCP/IP, HTTP, DNS cho đến các thiết bị như switch, router – tất cả đều dựa trên nguyên lý của OSI để đảm bảo tính tương thích và hiệu quả.

Vậy mô hình OSI thực chất là gì? Nó gồm những tầng nào, mỗi tầng có chức năng gì và vì sao kiến thức này lại quan trọng trong lĩnh vực mạng?
Hãy cùng SHOPVPS đi sâu khám phá mô hình OSI để hiểu rõ cách mạng hoạt động phía sau những thao tác tưởng chừng đơn giản hằng ngày.

Mô hình OSI là gì?

Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) là một mô hình tham chiếu gồm 7 tầng, được sử dụng để mô tả cách các thiết bị trong mạng truyền và nhận dữ liệu. Đây là tiêu chuẩn do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) xây dựng nhằm giúp mọi hệ thống mạng – dù đến từ các nhà sản xuất khác nhau – vẫn có thể hoạt động và giao tiếp với nhau một cách thống nhất.

Thay vì xem quá trình truyền dữ liệu là một hoạt động phức tạp và khó hình dung, mô hình OSI chia nó thành 7 tầng riêng biệt, mỗi tầng đảm nhận một nhiệm vụ rõ ràng. Các tầng vận hành theo thứ tự từ trên xuống dưới, phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo dữ liệu đi từ thiết bị nguồn đến đích một cách chính xác, hiệu quả và an toàn.

Bảy tầng trong mô hình OSI bao gồm:
Physical, Data Link, Network, Transport, Session, Presentation và Application.
Mỗi tầng được gắn với một nhóm giao thức, tiêu chuẩn và cơ chế xử lý riêng, tạo thành một hệ thống logic giúp việc truyền thông mạng trở nên dễ hiểu và dễ quản lý hơn.

Nhờ cấu trúc phân tầng này, mô hình OSI không chỉ đóng vai trò nền tảng trong giáo dục và nghiên cứu, mà còn là chuẩn mực quan trọng trong việc thiết kế, vận hành và tối ưu các hệ thống mạng hiện đại. Khi nắm rõ cách thức mô hình OSI hoạt động, chúng ta có thể xây dựng mạng ổn định, giải quyết sự cố nhanh hơn và đảm bảo khả năng mở rộng linh hoạt cho tương lai.

Vai trò quan trọng của mô hình OSI là gì?

Mô hình OSI giữ một vị trí nền tảng trong lĩnh vực mạng máy tính và truyền thông hiện đại. Đây không chỉ là một mô hình tham chiếu lý thuyết, mà còn là chuẩn mực giúp chuẩn hóa cách các thiết bị và giao thức mạng hoạt động, bảo đảm khả năng tương thích trên toàn cầu. Được phát triển bởi ISO, mô hình OSI giúp xây dựng một cách nhìn tổng thể và có hệ thống về quá trình truyền dữ liệu.

Một trong những giá trị lớn nhất của mô hình OSI là cách tiếp cận phân tầng. Việc chia quá trình truyền thông thành 7 tầng độc lập giúp quá trình học tập, triển khai và quản lý mạng trở nên rõ ràng hơn. Mỗi tầng có nhiệm vụ riêng — từ xử lý tín hiệu vật lý, đóng gói dữ liệu, định tuyến, quản lý phiên làm việc, đến tương tác với ứng dụng. Điều này cho phép những người làm mạng dễ dàng hiểu được dữ liệu di chuyển như thế nào, tầng nào chịu trách nhiệm cho từng giai đoạn và lỗi có thể xảy ra ở đâu.

Không chỉ vậy, mô hình OSI còn đóng vai trò như một “ngôn ngữ chung” của ngành mạng. Nhờ đó, các nhà sản xuất thiết bị và phần mềm có thể tuân thủ cùng một tiêu chuẩn, tạo ra môi trường hoạt động thống nhất, linh hoạt và dễ mở rộng. Chính điều này giúp thiết bị từ nhiều hãng khác nhau vẫn có thể kết nối và làm việc cùng nhau một cách trơn tru.

Ở góc độ thực tiễn, mô hình OSI mang lại nhiều lợi ích cho việc xây dựng và vận hành hệ thống mạng. Khi xảy ra sự cố, việc hiểu rõ từng tầng giúp kỹ sư nhanh chóng khoanh vùng và xử lý vấn đề chính xác hơn. Đồng thời, nó hỗ trợ tối ưu hiệu suất mạng, bảo mật và khả năng mở rộng.

Ngoài ra, mô hình OSI còn là công cụ giảng dạy hiệu quả trong lĩnh vực CNTT. Nhờ cấu trúc có hệ thống, mô hình giúp người học dễ hình dung dòng chảy dữ liệu và mối liên kết giữa các tầng. Đây là nền tảng kiến thức bắt buộc cho sinh viên công nghệ thông tin, chuyên viên mạng và cả những người làm trong mảng phát triển phần mềm.

Tóm lại, mô hình OSI không chỉ là lý thuyết mà còn là tiêu chuẩn quan trọng giúp xây dựng, vận hành, quản lý và tối ưu các hệ thống mạng trên toàn thế giới.

Các tầng trong mô hình OSI

Trong mô hình OSI, dữ liệu được truyền tải từ thiết bị này sang thiết bị khác thông qua 7 tầng hoạt động liên tiếp, mỗi tầng đảm nhiệm một nhiệm vụ riêng biệt. Nhờ cơ chế phân tầng này, toàn bộ quá trình truyền thông trở nên rõ ràng, dễ quản lý và đảm bảo tính ổn định, an toàn cho dữ liệu. Dưới đây là mô tả chi tiết từng tầng trong mô hình OSI và cách chúng phối hợp với nhau.

1. Tầng Vật Lý (Physical Layer)

Tầng vật lý là tầng thấp nhất của mô hình OSI, chịu trách nhiệm chuyển đổi dữ liệu thành tín hiệu điện, ánh sáng hoặc sóng vô tuyến để truyền trên các phương tiện vật lý như dây cáp đồng, cáp quang hoặc sóng radio.
Tầng này quy định các đặc tính về phần cứng như:

  • Điện áp

  • Tốc độ truyền

  • Kiểu kết nối

  • Đồng bộ tín hiệu

Nói cách khác, đây là nơi dữ liệu được “hiện thực hóa” thành tín hiệu thực tế để có thể di chuyển qua hệ thống mạng.

2. Tầng Liên Kết Dữ Liệu (Data Link Layer)

Tầng liên kết dữ liệu đảm bảo việc truyền thông tin giữa các thiết bị kết nối trực tiếp trong cùng một mạng cục bộ (LAN).
Tầng này được chia thành hai lớp nhỏ:

  • MAC (Media Access Control): Quản lý truy cập vào môi trường truyền dẫn, sử dụng địa chỉ MAC.

  • LLC (Logical Link Control): Điều khiển liên kết logic và quản lý giao tiếp giữa các thiết bị.

Chức năng chính:

  • Đóng gói dữ liệu thành frame

  • Phát hiện và xử lý lỗi

  • Điều khiển truy cập và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

3. Tầng Mạng (Network Layer)

Tầng mạng chịu trách nhiệm định tuyến (routing)quản lý địa chỉ IP để dữ liệu đi đúng hướng qua nhiều mạng khác nhau.
Tầng này lựa chọn đường đi tối ưu cho gói tin dựa trên các thuật toán định tuyến, giúp dữ liệu di chuyển hiệu quả từ nguồn đến đích, ngay cả trong hệ thống mạng phức tạp.

Chức năng quan trọng:

  • Gán địa chỉ IP

  • Chia nhỏ dữ liệu thành gói (packet)

  • Định tuyến giữa các mạng

4. Tầng Giao Vận (Transport Layer)

Tầng giao vận đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ, đúng thứ tự và không bị lỗi. Đây là tầng chịu trách nhiệm cho việc giao tiếp đầu cuối giữa hai thiết bị.

Các giao thức phổ biến:

  • TCP: Đảm bảo tin cậy, kiểm soát luồng, truyền lại khi lỗi

  • UDP: Nhanh, không đảm bảo tin cậy (dùng cho video, game…)

Chức năng chính:

  • Kiểm soát lỗi

  • Kiểm soát luồng dữ liệu

  • Phân chia dữ liệu thành segment

5. Tầng Phiên (Session Layer)

Tầng phiên chịu trách nhiệm thiết lập, duy trì và kết thúc phiên làm việc giữa hai ứng dụng.
Nó đảm bảo rằng các luồng dữ liệu độc lập có thể chạy song song mà không bị lẫn lộn.

Ví dụ:

  • Duy trì phiên đăng nhập

  • Đồng bộ trong truyền dữ liệu

  • Xử lý phục hồi khi phiên bị gián đoạn

6. Tầng Trình Diễn (Presentation Layer)

Tầng trình diễn xử lý định dạng dữ liệu, đảm bảo rằng dữ liệu gửi đi và nhận về có thể hiểu được giữa các hệ thống khác nhau.

Chức năng nổi bật:

  • Mã hóa và giải mã dữ liệu

  • Nén và giải nén

  • Chuyển đổi định dạng (ví dụ: ASCII, JPEG, MP3)

Đây là tầng giúp dữ liệu trở nên “hiểu được” trước khi chuyển lên tầng ứng dụng.

7. Tầng Ứng Dụng (Application Layer)

Tầng ứng dụng là tầng cao nhất, nơi người dùng và ứng dụng tương tác trực tiếp với hệ thống mạng.

Các dịch vụ phổ biến:

  • Truy cập web (HTTP/HTTPS)

  • Gửi email (SMTP, IMAP)

  • Truyền file (FTP)

  • Tra cứu tên miền (DNS)

Tầng này đóng vai trò cung cấp giao diện và dịch vụ cần thiết để các ứng dụng khai thác tài nguyên mạng.

Tóm lại: Bảy tầng trong mô hình OSI phối hợp với nhau để đảm bảo quá trình truyền dữ liệu diễn ra chính xác, ổn định và an toàn. Hiểu rõ từng tầng không chỉ giúp bạn nắm được cách mạng hoạt động, mà còn hỗ trợ phân tích lỗi, tối ưu hệ thống và xây dựng mạng hiệu quả hơn.

Ứng dụng của mô hình OSI

Mô hình OSI không chỉ mang tính lý thuyết mà còn là nền tảng quan trọng được sử dụng rộng rãi trong thiết kế, vận hành và quản lý hệ thống mạng hiện đại. Nhờ cấu trúc phân tầng rõ ràng, mô hình này cung cấp góc nhìn trực quan và dễ hiểu về cách dữ liệu được xử lý, giúp đơn giản hóa nhiều công việc trong lĩnh vực mạng. Dưới đây là những ứng dụng nổi bật của mô hình OSI trong thực tế.

1. Chuẩn hóa giao tiếp và tăng khả năng tương thích

Mô hình OSI đóng vai trò như một “ngôn ngữ chung” của ngành mạng.
Nhờ đó, các thiết bị và phần mềm từ nhiều nhà sản xuất khác nhau vẫn có thể hoạt động cùng nhau dựa trên cùng một tiêu chuẩn. Điều này giảm thiểu đáng kể rủi ro không tương thích, tạo môi trường linh hoạt và mở cho các hệ thống mạng quy mô lớn.

2. Hỗ trợ xây dựng và phát triển hệ thống mạng

Nhờ việc chia nhỏ hệ thống mạng thành 7 tầng độc lập, mô hình OSI giúp kỹ sư mạng dễ dàng thiết kế, triển khai và mở rộng hạ tầng.
Mỗi tầng có chức năng riêng, nên việc phát triển hoặc thay thế một thành phần không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống, giảm thiểu sự phức tạp trong quá trình thiết kế.

3. Công cụ phân tích và khắc phục sự cố mạng

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của mô hình OSI là hỗ trợ chẩn đoán lỗi.
Khi xảy ra sự cố, kỹ thuật viên có thể dựa vào mô hình này để xác định lỗi nằm ở tầng nào — từ vấn đề vật lý (cáp, tín hiệu), định tuyến (Network), đến ứng dụng (Application).
Nhờ đó, quá trình xử lý trở nên nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm thời gian.

4. Tối ưu hóa hiệu suất và quản lý mạng

Mô hình OSI giúp quản trị viên hiểu luồng dữ liệu trong mạng và biết được tầng nào cần tối ưu.
Ví dụ:

  • Tối ưu lưu lượng ở tầng Transport (TCP, UDP)

  • Điều chỉnh routing tại tầng Network

  • Kiểm soát truy cập tại tầng Data Link

Cách tiếp cận này giúp hệ thống mạng hoạt động hiệu quả, ổn định và an toàn hơn.

5. Hỗ trợ mạnh mẽ trong giáo dục và đào tạo

Trong lĩnh vực đào tạo CNTT, mô hình OSI là nền tảng không thể thiếu.
Cấu trúc phân tầng giúp người học hình dung rõ ràng quá trình truyền thông mạng, từ những tín hiệu vật lý ban đầu cho đến dữ liệu ở tầng ứng dụng. Nhờ đó, kiến thức về mạng trở nên dễ tiếp cận, logic và có tính ứng dụng cao trong thực tế.

6. Giảm độ phức tạp khi xây dựng hệ thống mạng

Nhờ chia quy trình thành các phần độc lập, mô hình OSI giúp quá trình thiết kế và quản lý mạng được chia nhỏ theo từng nhiệm vụ. Điều này không chỉ giảm áp lực cho kỹ sư mà còn giúp quá trình triển khai và bảo trì trở nên rõ ràng và có hệ thống hơn.

Tóm lại: Mô hình OSI là công cụ mạnh mẽ giúp chuẩn hóa, xây dựng, quản lý và tối ưu mạng máy tính. Từ việc đảm bảo khả năng tương thích cho đến hỗ trợ phân tích sự cố, mô hình OSI là nền tảng không thể thiếu trong mọi môi trường mạng hiện đại.

Ưu điểm và hạn chế của mô hình OSI

Mô hình OSI đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực mạng máy tính nhờ khả năng mô tả rõ ràng quá trình truyền dữ liệu qua 7 tầng. Tuy nhiên, giống như mọi chuẩn kỹ thuật khác, mô hình này cũng có những điểm mạnh và những hạn chế riêng. Dưới đây là phân tích chi tiết.

Ưu điểm của mô hình OSI

1. Cấu trúc phân tầng rõ ràng và dễ hiểu

Việc chia hệ thống mạng thành 7 tầng giúp người học và kỹ sư mạng hiểu rõ quá trình truyền thông diễn ra như thế nào. Mỗi tầng có nhiệm vụ cụ thể, giúp việc nghiên cứu, triển khai và quản lý trở nên hệ thống và ít phức tạp hơn.

2. Chuẩn hóa giao tiếp giữa các thiết bị

Mô hình OSI tạo ra một tiêu chuẩn chung để các hãng sản xuất thiết bị và phần mềm dựa vào. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp và tăng khả năng tương thích giữa nhiều sản phẩm mạng khác nhau.

3. Dễ dàng phát hiện và xử lý sự cố

Với cách tiếp cận phân tầng, kỹ thuật viên có thể xác định lỗi xuất phát từ tầng nào (vật lý, mạng, ứng dụng…), từ đó thu hẹp phạm vi và xử lý nhanh hơn. Mô hình này giúp việc chẩn đoán sự cố trở nên logic và hiệu quả hơn.

4. Linh hoạt trong thiết kế và mở rộng mạng

Mỗi tầng hoạt động độc lập nên có thể thay đổi hoặc cập nhật giao thức ở một tầng mà không ảnh hưởng đến tầng khác. Điều này tạo điều kiện cho việc nâng cấp hệ thống và phát triển công nghệ mới.

5. Công cụ giảng dạy và đào tạo mạnh mẽ

Mô hình OSI là nền tảng kiến thức để giảng dạy về mạng máy tính. Nhờ cấu trúc logic, nó giúp người học dễ hình dung cách dữ liệu di chuyển từ tầng vật lý đến tầng ứng dụng, tạo nền tảng vững chắc khi bước vào thực tế.

Hạn chế của mô hình OSI

1. Mang tính lý thuyết nhiều hơn thực tế

Mô hình OSI được xây dựng với mục tiêu mô tả khái niệm, không phải mô hình vận hành thực tế. Nhiều giao thức hiện nay không hoàn toàn tuân theo OSI, khiến mô hình này đôi khi thiếu tính thực thi trong môi trường mạng hiện đại.

2. Một số chức năng bị trùng lặp giữa các tầng

Trong thực tế, có những nhiệm vụ xuất hiện ở nhiều tầng. Ví dụ: kiểm soát lỗi xảy ra ở cả tầng liên kết dữ liệu và tầng giao vận. Điều này có thể gây nhầm lẫn khi so sánh với các giao thức thực tế như TCP/IP.

3. Cấu trúc 7 tầng khá phức tạp

So với mô hình TCP/IP (4 hoặc 5 tầng), mô hình OSI được xem là cồng kềnh hơn. Việc chia nhỏ quá nhiều tầng đôi khi gây khó khăn trong triển khai và không phù hợp với các hệ thống nhỏ.

4. Không được áp dụng làm tiêu chuẩn thực thi trên Internet

Internet hiện nay chạy trên mô hình TCP/IP chứ không phải OSI. Vì vậy, OSI chủ yếu đóng vai trò tham chiếu, mô tả khái niệm, thay vì được sử dụng trực tiếp trong các giao thức thực tế.

5. Một số tầng thiếu giao thức thực tế tương ứng

Một số tầng như Tầng PhiênTầng Trình diễn ít có giao thức thực tế tương đương trên Internet. Điều này tạo ra khoảng cách giữa mô hình lý thuyết và việc triển khai mạng thực tế.

Tóm lại: Mô hình OSI là công cụ tuyệt vời để hiểu cơ chế hoạt động của mạng máy tính nhờ cấu trúc logic, dễ phân tích và khả năng hỗ trợ xử lý sự cố. Tuy nhiên, nó mang tính lý thuyết cao và không được dùng trực tiếp trong Internet, khiến nhiều chức năng không hoàn toàn phù hợp với các giao thức hiện đại.

Các mô hình tương tự mô hình OSI

Mặc dù mô hình OSI là tiêu chuẩn phổ biến khi mô tả hoạt động của mạng máy tính, nhưng trong thực tế còn nhiều mô hình khác được xây dựng với mục đích tương tự. Những mô hình này ra đời để giải thích cách các thiết bị giao tiếp, cách dữ liệu di chuyển qua mạng và cách các tầng chức năng phối hợp với nhau. Dưới đây là các mô hình quan trọng có chức năng tương đương hoặc liên quan chặt chẽ đến mô hình OSI.

1. Mô hình TCP/IP (4 tầng truyền thống)

Mô hình TCP/IP là mô hình được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay và là nền tảng của mạng Internet.
Mặc dù khác cấu trúc so với OSI, TCP/IP vẫn mô tả quá trình truyền thông theo dạng phân tầng. Mô hình TCP/IP truyền thống gồm 4 tầng chính:

  • Tầng Ứng dụng (Application Layer)

  • Tầng Giao vận (Transport Layer)

  • Tầng Internet (Internet Layer)

  • Tầng Liên kết Mạng (Network Access Layer)

TCP/IP được xem là mô hình thực thi thực tế, còn OSI đóng vai trò mô hình tham chiếu khái niệm. Đây chính là lý do TCP/IP trở thành xương sống của Internet hiện đại.

2. Mô hình DoD (Department of Defense Model)

Mô hình DoD là tiền thân của TCP/IP và được phát triển bởi Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.
Cấu trúc của mô hình DoD tương tự TCP/IP, cũng chia hệ thống thành 4 tầng, với mục tiêu ban đầu là tạo ra một hệ thống mạng có khả năng hoạt động ổn định ngay cả khi bị tấn công hoặc gián đoạn.

Ngày nay, mô hình DoD vẫn được nhắc đến như nền tảng triết lý ban đầu của TCP/IP và là một trong những mô hình thực thi mạng có tính lịch sử quan trọng.

3. Mô hình SNA (Systems Network Architecture)

Mô hình SNA được IBM phát triển nhằm phục vụ các hệ thống máy tính lớn (mainframe) trong doanh nghiệp.
Khác với OSI, SNA được thiết kế theo kiến trúc phân cấp chặt chẽ, phù hợp với môi trường tập trung.

Đặc điểm nổi bật:

  • Tối ưu cho hệ thống doanh nghiệp lớn

  • Quản lý tập trung

  • Hỗ trợ môi trường mainframe và ứng dụng truyền thống

Dù không phổ biến trên Internet, SNA vẫn được dùng trong các tổ chức lớn yêu cầu tính ổn định và bảo mật cao.

4. Mô hình TCP/IP mở rộng (5 tầng)

Phiên bản mở rộng của mô hình TCP/IP chia quá trình truyền thông thành 5 tầng, rõ ràng và chi tiết hơn:

  1. Tầng Ứng dụng (Application Layer)

  2. Tầng Giao vận (Transport Layer)

  3. Tầng Internet (Internet Layer)

  4. Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer)

  5. Tầng Vật lý (Physical Layer)

Cách chia 5 tầng được sử dụng chủ yếu trong giảng dạy và tài liệu kỹ thuật để dễ so sánh trực tiếp với mô hình OSI 7 tầng. Đây được xem là mô hình “thực thi” gần nhất với OSI.

Mặc dù mô hình OSI thường được sử dụng như tiêu chuẩn tham chiếu, nhưng các mô hình mạng khác như TCP/IP, DoD và SNA cũng giữ vai trò quan trọng trong việc mô tả cấu trúc và hoạt động của hệ thống mạng.
Mỗi mô hình có thiết kế và ứng dụng riêng, phù hợp với từng mục tiêu:

  • OSI: mô hình lý thuyết, chi tiết và dùng để giảng dạy, phân tích

  • TCP/IP & DoD: mô hình thực tế, nền tảng của Internet

  • SNA: tối ưu cho doanh nghiệp lớn, hệ thống mainframe

Việc lựa chọn mô hình nào tùy thuộc vào yêu cầu triển khai, quy mô hệ thống và mục tiêu ứng dụng.

Lời kết

Mô hình OSI là nền tảng quan trọng giúp chúng ta hiểu rõ cách dữ liệu được truyền trong hệ thống mạng và cách các tầng giao tiếp, phối hợp với nhau. Dù mang tính lý thuyết, mô hình OSI vẫn giữ vai trò cốt lõi trong giáo dục, thiết kế mạng và phân tích sự cố, bởi nó tạo ra một khung tham chiếu rõ ràng, logic và dễ áp dụng. Nhờ cấu trúc 7 tầng độc lập, kỹ sư mạng, quản trị viên hay người học đều có thể nắm bắt chính xác từng bước trong quá trình truyền thông, từ tín hiệu vật lý cho đến các dịch vụ ứng dụng.

Trong bối cảnh mạng máy tính ngày càng phức tạp, việc hiểu mô hình OSI không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức nền tảng mà còn gia tăng khả năng xử lý vấn đề, tối ưu hiệu suất và xây dựng hạ tầng mạng hiệu quả hơn. Các mô hình tương tự như TCP/IP hay DoD vẫn được sử dụng rộng rãi, nhưng OSI luôn là chuẩn tham chiếu giúp định hướng và thống nhất cách chúng ta nhìn nhận các giao thức và công nghệ mạng.

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn đầy đủ và toàn diện hơn về mô hình OSI, từ khái niệm, chức năng từng tầng đến những ứng dụng, ưu điểm và hạn chế trong thực tế. Nếu bạn đang học mạng, làm việc trong lĩnh vực IT hoặc muốn phát triển sự nghiệp liên quan đến hạ tầng hệ thống, việc nắm vững mô hình OSI chắc chắn sẽ là bước đệm quan trọng cho con đường của bạn.

SHOPVPS

Đội ngũ SHOPVPS
tại

Kết nối với chúng tôi

« Quay lại

Powered by WHMCompleteSolution