Trong bối cảnh hạ tầng CNTT ngày càng mở rộng và yêu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao, ổn định, MPLS đang trở thành một trong những công nghệ mạng được doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Không chỉ đơn thuần là một phương thức định tuyến, MPLS còn đóng vai trò như giải pháp tối ưu luồng dữ liệu, giúp giảm độ trễ, tăng độ tin cậy và đảm bảo chất lượng dịch vụ trên cùng một hệ thống mạng.
Vậy MPLS là gì và vì sao công nghệ này vẫn giữ được vị thế quan trọng sau nhiều năm phát triển? Ra đời từ cuối những năm 1990, MPLS được thiết kế nhằm khắc phục hạn chế của định tuyến IP truyền thống bằng cách sử dụng nhãn (label) để xác định đường đi của dữ liệu. Nhờ đó, quá trình chuyển tiếp gói tin trở nên nhanh hơn, linh hoạt hơn và dễ dàng triển khai các kết nối mạng ảo cho doanh nghiệp có nhu cầu hoạt động liên tục, ổn định.
Trong bài viết này, SHOPVPS sẽ giúp bạn hiểu rõ MPLS là gì, phân tích chi tiết đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như vai trò quan trọng của MPLS trong hệ thống mạng hiện đại. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp mạng hiệu quả cho doanh nghiệp hoặc muốn mở rộng kiến thức về hạ tầng CNTT, đừng bỏ lỡ những nội dung dưới đây.

Giới thiệu MPLS là gì?
MPLS (Multi-Protocol Label Switching) là một công nghệ chuyển tiếp và định tuyến dữ liệu tiên tiến trong mạng máy tính, được thiết kế nhằm tối ưu tốc độ truyền tải, giảm độ trễ và nâng cao khả năng kiểm soát lưu lượng mạng. Thay vì chỉ dựa vào địa chỉ IP như mô hình truyền thống, MPLS sử dụng nhãn định danh (label) để xác định đường đi của gói dữ liệu, từ đó giúp quá trình xử lý nhanh và chính xác hơn.
Khi một gói tin đi vào mạng MPLS, hệ thống sẽ gán cho nó một nhãn duy nhất. Dựa trên nhãn này, các thiết bị mạng trung gian không cần phân tích toàn bộ thông tin gói tin mà vẫn có thể chuyển tiếp dữ liệu theo lộ trình đã được thiết lập sẵn. Cơ chế này giúp giảm tải cho bộ định tuyến, cải thiện hiệu năng tổng thể và đảm bảo tính ổn định cho hệ thống mạng quy mô lớn.
Không chỉ tăng tốc độ truyền dữ liệu, MPLS còn cho phép quản lý chất lượng dịch vụ (QoS) hiệu quả, phân loại và ưu tiên các luồng dữ liệu quan trọng như thoại, video hoặc ứng dụng doanh nghiệp. Bên cạnh đó, công nghệ này còn hỗ trợ xây dựng mạng riêng ảo (VPN) trên cùng một hạ tầng vật lý, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn và tính linh hoạt trong vận hành.
Nhờ những ưu điểm vượt trội trên, MPLS đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, nơi yêu cầu cao về hiệu suất, độ tin cậy và khả năng mở rộng.
MPLS có nguyên lý hoạt động như thế nào?
Nguyên lý hoạt động của MPLS (Multi-Protocol Label Switching) dựa trên cơ chế chuyển tiếp gói dữ liệu bằng nhãn định danh (label) thay vì phân tích địa chỉ IP ở từng bước như định tuyến truyền thống. Cách tiếp cận này giúp tăng tốc độ xử lý, giảm độ trễ và cho phép kiểm soát luồng dữ liệu hiệu quả hơn trong các hệ thống mạng quy mô lớn.

1. Chuyển mạch dựa trên nhãn (Label Switching)
Trong mạng MPLS, mỗi gói dữ liệu khi đi vào hệ thống sẽ được gán một nhãn duy nhất. Nhãn này chứa thông tin về đường đi mà gói dữ liệu sẽ sử dụng trong toàn bộ mạng MPLS. Nhờ đó, các thiết bị trung gian không cần kiểm tra địa chỉ IP đích mà vẫn có thể chuyển tiếp gói tin chính xác, nhanh chóng.
2. Giao thức phân phối nhãn – Label Distribution Protocol (LDP)
LDP là giao thức dùng để trao đổi và phân phối thông tin nhãn giữa các router MPLS. Thông qua LDP, các router sẽ thống nhất với nhau:
-
Nhãn nào tương ứng với đường đi nào
-
Cách chuyển tiếp gói dữ liệu dựa trên nhãn đó
Tất cả thông tin này được lưu trong bảng LFIB (Label Forwarding Information Base), giúp router xử lý gói tin hiệu quả và đồng bộ trên toàn mạng.
3. Router chuyển mạch nhãn – Label Switch Router (LSR)
LSR là các router nằm trong lõi mạng MPLS. Chúng có nhiệm vụ:
-
Đọc nhãn của gói dữ liệu
-
Thay đổi hoặc hoán đổi nhãn khi cần thiết
-
Chuyển tiếp gói dữ liệu đến router tiếp theo dựa trên nhãn
Do không phải phân tích header IP, LSR giúp giảm tải xử lý và nâng cao hiệu suất truyền dữ liệu.
4. Router biên nhãn – Label Edge Router (LER)
LER là router nằm ở rìa mạng MPLS, chịu trách nhiệm xử lý gói dữ liệu khi:
-
Gói tin đi vào mạng MPLS: LER phân tích gói IP và gán nhãn phù hợp
-
Gói tin rời khỏi mạng MPLS: LER loại bỏ nhãn và chuyển gói tin trở lại dạng IP thông thường
LER đóng vai trò cầu nối giữa mạng MPLS và mạng IP truyền thống.
5. Quy trình hoạt động tổng quát của MPLS
Quy trình hoạt động cơ bản của MPLS diễn ra như sau:
-
Gói dữ liệu đi vào mạng thông qua LER đầu vào
-
LER gán nhãn dựa trên chính sách định tuyến và chất lượng dịch vụ
-
Các LSR trong mạng lõi chuyển tiếp gói dữ liệu dựa trên nhãn
-
Gói tin đến LER đầu ra và được loại bỏ nhãn
-
Dữ liệu được chuyển đến đích cuối cùng
Nhờ cơ chế này, MPLS giúp tối ưu hóa định tuyến, cải thiện hiệu suất mạng, hỗ trợ QoS, và triển khai các kết nối mạng ảo (VPN) trên cùng một hạ tầng vật lý.
Xác định các trường cơ bản trong MPLS Header
Trong kiến trúc MPLS, mỗi gói dữ liệu khi được gán nhãn sẽ mang theo một MPLS header. Header này có cấu trúc gọn nhẹ nhưng đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển tiếp và kiểm soát lưu lượng mạng. Về cơ bản, một MPLS header bao gồm 4 trường quan trọng như sau:

1. Trường Label
Label là thành phần cốt lõi của MPLS header. Trường này chứa giá trị nhãn dùng để xác định đường đi của gói dữ liệu trong mạng MPLS. Thay vì phân tích địa chỉ IP đích, các router MPLS chỉ cần dựa vào nhãn để quyết định cách chuyển tiếp gói tin, từ đó giúp tăng tốc độ xử lý và giảm tải cho hệ thống.
2. Trường EXP (Experimental)
Trường EXP được sử dụng để phục vụ Quality of Service (QoS). Thông qua trường này, MPLS cho phép phân loại và ưu tiên các loại lưu lượng khác nhau như:
-
Thoại (VoIP)
-
Video
-
Ứng dụng doanh nghiệp quan trọng
Nhờ EXP field, hệ thống mạng có thể đảm bảo các dịch vụ quan trọng luôn được ưu tiên băng thông và độ trễ thấp.
3. Trường S – Bottom of Stack
Trường S (Bottom of Stack) cho biết nhãn hiện tại có phải là nhãn cuối cùng trong label stack hay không.
-
Nếu giá trị S = 1: đây là nhãn cuối cùng
-
Nếu S = 0: phía sau vẫn còn các nhãn khác
Cơ chế này cho phép MPLS hỗ trợ nhiều lớp nhãn, phục vụ các mô hình phức tạp như VPN, Traffic Engineering hoặc mạng đa lớp.
4. Trường TTL (Time To Live)
TTL trong MPLS có chức năng tương tự TTL trong IP. Trường này giúp giới hạn vòng đời của gói dữ liệu khi di chuyển trong mạng, nhằm:
-
Ngăn chặn hiện tượng vòng lặp vô hạn
-
Bảo vệ tài nguyên mạng
-
Tăng độ ổn định cho hệ thống
Mỗi khi gói dữ liệu đi qua một router, giá trị TTL sẽ giảm dần cho đến khi về 0 và bị loại bỏ.
Label Stack trong MPLS là gì?
Label stack là tập hợp nhiều nhãn MPLS được xếp chồng lên nhau trong một gói dữ liệu. Mỗi nhãn trong stack đại diện cho một lớp định tuyến hoặc một mục đích xử lý khác nhau. Cơ chế này cho phép MPLS:
-
Chuyển tiếp gói dữ liệu qua nhiều miền mạng
-
Hỗ trợ VPN, Traffic Engineering
-
Linh hoạt trong thiết kế và mở rộng hệ thống mạng doanh nghiệp
Nhờ cấu trúc header đơn giản nhưng hiệu quả, MPLS có thể vừa đảm bảo hiệu suất cao, vừa hỗ trợ các yêu cầu phức tạp về quản lý, ưu tiên và bảo mật dữ liệu.
Những thời điểm nên sử dụng MPLS
MPLS không phải là giải pháp dành cho mọi mô hình mạng, nhưng trong những tình huống yêu cầu cao về hiệu suất, độ ổn định và khả năng kiểm soát lưu lượng, MPLS thể hiện rõ ưu thế vượt trội. Dưới đây là những thời điểm và kịch bản điển hình mà doanh nghiệp nên cân nhắc triển khai MPLS.

1. Mạng doanh nghiệp đa chi nhánh
MPLS đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhiều văn phòng, chi nhánh hoặc trung tâm dữ liệu cần kết nối liên tục. Công nghệ này cho phép xây dựng mạng riêng logic trên cùng hạ tầng vật lý, giúp việc truyền dữ liệu nội bộ, truy cập ứng dụng tập trung, hệ thống ERP hay CRM diễn ra ổn định và bảo mật hơn.
Ngoài ra, MPLS còn hỗ trợ tốt các dịch vụ như thoại IP (VoIP), hội nghị truyền hình và các ứng dụng thời gian thực trong môi trường doanh nghiệp.
2. Khi cần quản lý chất lượng dịch vụ (QoS)
Trong các hệ thống mạng có nhiều loại lưu lượng khác nhau, việc ưu tiên dữ liệu là yếu tố then chốt. MPLS cho phép phân loại và ưu tiên lưu lượng dựa trên chính sách QoS, đảm bảo các dịch vụ quan trọng như:
-
VoIP
-
Video conference
-
Ứng dụng kinh doanh cốt lõi
luôn được cấp băng thông phù hợp và độ trễ thấp, ngay cả khi mạng đang chịu tải cao.
3. Kết nối với hệ thống Cloud
MPLS thường được sử dụng để kết nối cloud riêng (private cloud) hoặc cloud công cộng nhằm đảm bảo hiệu suất và tính ổn định cao hơn so với kết nối Internet thông thường. Với MPLS, doanh nghiệp có thể:
-
Giảm độ trễ khi truy cập dịch vụ cloud
-
Tăng tính bảo mật cho dữ liệu truyền tải
-
Duy trì chất lượng kết nối ổn định cho các ứng dụng cloud quan trọng
4. Triển khai hệ thống Backup và Disaster Recovery
Trong các kịch bản sao lưu dữ liệu và khôi phục sau thảm họa (Disaster Recovery), MPLS đóng vai trò là kênh truyền dẫn ổn định và đáng tin cậy. Công nghệ này giúp:
-
Duy trì kết nối dự phòng giữa các trung tâm dữ liệu
-
Đảm bảo dữ liệu sao lưu được truyền tải liên tục
-
Giảm thiểu thời gian gián đoạn khi xảy ra sự cố mạng hoặc thiên tai
5. Ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và ổn định
MPLS là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao, độ trễ thấp và tính ổn định lâu dài, chẳng hạn như:
-
Truyền phát video (streaming)
-
Truyền dữ liệu hình ảnh, file dung lượng lớn
-
Kết nối website, hệ thống nội dung hoặc nền tảng số có lưu lượng truy cập cao
Nhờ khả năng kiểm soát luồng dữ liệu và định tuyến tối ưu, MPLS giúp các ứng dụng này hoạt động mượt mà và ổn định hơn so với các giải pháp mạng truyền thống.
Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của MPLS
MPLS được xem là một trong những công nghệ mạng quan trọng đối với doanh nghiệp có yêu cầu cao về hiệu suất và độ ổn định. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích nổi bật, MPLS cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.
Ưu điểm nổi bật của MPLS

Định tuyến nhanh và hiệu quả
MPLS cho phép chuyển tiếp gói dữ liệu dựa trên nhãn thay vì phân tích địa chỉ IP, từ đó rút ngắn thời gian xử lý tại mỗi điểm trung gian. Cơ chế này giúp giảm độ trễ, tăng tốc độ truyền tải và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống mạng.
Quản lý chất lượng dịch vụ (QoS) vượt trội
Một trong những ưu điểm lớn nhất của MPLS là khả năng kiểm soát và ưu tiên lưu lượng. Các dịch vụ quan trọng như:
-
Thoại IP (VoIP)
-
Hội nghị truyền hình
-
Ứng dụng kinh doanh cốt lõi
luôn được ưu tiên băng thông và độ ổn định, ngay cả khi mạng đang chịu tải cao.
Tăng cường bảo mật mạng
MPLS hỗ trợ xây dựng các mạng riêng ảo (VPN) trên cùng một hạ tầng vật lý, giúp cô lập luồng dữ liệu giữa các khách hàng hoặc phòng ban. Nhờ đó, dữ liệu được bảo vệ tốt hơn trước nguy cơ truy cập trái phép so với việc truyền qua Internet công cộng.
Tính linh hoạt cao trong thiết kế mạng
Công nghệ MPLS hỗ trợ nhiều giao thức định tuyến và cho phép thay đổi chính sách định tuyến một cách linh hoạt. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh luồng dữ liệu theo nhu cầu sử dụng thực tế hoặc chiến lược vận hành.
Gia tăng hiệu suất và tối ưu băng thông
Nhờ khả năng kiểm soát đường đi của gói dữ liệu, MPLS giúp tối ưu hóa băng thông, hạn chế tình trạng nghẽn mạng và cải thiện hiệu suất cho các ứng dụng yêu cầu cao về tốc độ và độ ổn định.
Tính khả dụng và độ ổn định cao
MPLS hỗ trợ kết nối đa đường và cơ chế dự phòng, giúp hệ thống mạng duy trì hoạt động liên tục ngay cả khi một đường truyền gặp sự cố. Đây là yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp cần tính sẵn sàng cao.
Phù hợp cho mô hình doanh nghiệp đa chi nhánh
Với khả năng kết nối ổn định và quản lý tập trung, MPLS là lựa chọn lý tưởng để liên kết nhiều chi nhánh, văn phòng hoặc trung tâm dữ liệu trong cùng một hệ thống mạng doanh nghiệp.
Một số hạn chế của MPLS

Chi phí đầu tư và vận hành cao
So với các giải pháp mạng dựa trên Internet, MPLS thường có chi phí triển khai và duy trì lớn hơn, đặc biệt khi xây dựng mạng riêng hoặc mở rộng quy mô trên diện rộng.
Triển khai và quản lý phức tạp
MPLS đòi hỏi kiến thức kỹ thuật chuyên sâu để thiết kế, cấu hình và vận hành. Doanh nghiệp có thể cần đội ngũ kỹ thuật riêng hoặc thuê dịch vụ quản trị, làm tăng chi phí vận hành.
Phụ thuộc vào hạ tầng mạng nền tảng
Mặc dù MPLS giúp tối ưu luồng dữ liệu, nhưng hiệu suất cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng hạ tầng vật lý và nhà cung cấp dịch vụ. Nếu hạ tầng không đảm bảo, lợi ích của MPLS có thể bị hạn chế.
Khả năng mở rộng không linh hoạt nếu thiết kế ban đầu chưa tốt
Việc mở rộng mạng MPLS có thể tốn nhiều thời gian và chi phí nếu kiến trúc mạng ban đầu không được quy hoạch hợp lý, đặc biệt với các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh.
Khó tích hợp với một số mô hình mạng mới
Trong một số trường hợp, MPLS có thể gặp hạn chế khi tích hợp với các mô hình mạng hiện đại như SD-WAN hoặc các môi trường mạng ảo hóa phức tạp, đòi hỏi giải pháp bổ trợ hoặc chuyển đổi dần.
Cập nhật các công nghệ mới thay thế MPLS
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của hạ tầng mạng và điện toán đám mây, nhiều công nghệ mới đã ra đời nhằm khắc phục hạn chế về chi phí, độ linh hoạt và khả năng mở rộng của MPLS. Các giải pháp này đang dần trở thành lựa chọn thay thế hoặc bổ sung MPLS trong môi trường mạng doanh nghiệp hiện đại.

Dưới đây là những công nghệ nổi bật và tiềm năng nhất hiện nay.
SD-WAN (Software-Defined Wide Area Network)
SD-WAN được xem là giải pháp thay thế MPLS phổ biến nhất hiện nay. Công nghệ này sử dụng mô hình điều khiển bằng phần mềm, cho phép quản trị mạng tập trung và tự động hóa cao.
Ưu điểm nổi bật của SD-WAN:
-
Linh hoạt trong việc lựa chọn đường truyền (Internet, MPLS, 4G/5G)
-
Tối ưu hiệu suất ứng dụng theo thời gian thực
-
Dễ triển khai và mở rộng
-
Chi phí thấp hơn so với MPLS truyền thống
Nhờ khả năng quản lý thông minh và thích ứng linh hoạt, SD-WAN đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp đa chi nhánh và các mô hình làm việc từ xa.
VPLS (Virtual Private LAN Service)
VPLS là một dạng mạng riêng ảo lớp 2, cho phép kết nối nhiều địa điểm địa lý khác nhau như đang hoạt động trong cùng một mạng LAN.
Đặc điểm chính của VPLS:
-
Mô phỏng mạng LAN trên diện rộng
-
Hoạt động dựa trên Ethernet
-
Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu broadcast hoặc môi trường mạng lớp 2
VPLS thường được sử dụng trong các kịch bản cần mở rộng mạng LAN truyền thống mà vẫn giữ nguyên kiến trúc hiện tại.
Segment Routing (SR)
Segment Routing là một kỹ thuật định tuyến hiện đại, có thể hoạt động trên nền MPLS hoặc IPv6. Thay vì sử dụng cơ chế phân phối nhãn phức tạp, Segment Routing cho phép xác định đường đi của gói dữ liệu bằng các “segment” được mã hóa sẵn.
Lợi ích của Segment Routing:
-
Đơn giản hóa kiến trúc mạng
-
Giảm phụ thuộc vào giao thức phân phối nhãn
-
Tăng khả năng kiểm soát luồng dữ liệu
-
Cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng
Segment Routing thường được xem là bước tiến tiếp theo trong quá trình hiện đại hóa mạng lõi.
5G Network Slicing
Với sự phát triển của mạng 5G, công nghệ Network Slicing mở ra hướng tiếp cận mới trong việc thay thế hoặc bổ trợ MPLS.
Network Slicing cho phép:
-
Chia hạ tầng mạng vật lý thành nhiều mạng ảo độc lập
-
Đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) riêng cho từng lát mạng
-
Phục vụ tốt các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp, băng thông cao như IoT, AI, video thời gian thực
Giải pháp này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp và dịch vụ viễn thông thế hệ mới.
VPN dựa trên Internet (Internet-based VPN)
VPN dựa trên Internet là giải pháp kết nối phổ biến, tận dụng hạ tầng Internet công cộng để tạo ra các kênh truyền dữ liệu an toàn.
Ưu điểm của Internet-based VPN:
-
Chi phí thấp
-
Dễ triển khai
-
Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa
Tuy nhiên, so với MPLS, VPN Internet có thể hạn chế về độ ổn định và kiểm soát chất lượng dịch vụ, đặc biệt với các ứng dụng thời gian thực.
Doanh nghiệp nên lựa chọn công nghệ nào thay thế MPLS?
Việc lựa chọn giải pháp thay thế MPLS phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Quy mô và mô hình mạng hiện tại
-
Yêu cầu về hiệu suất, độ trễ và bảo mật
-
Khả năng mở rộng trong tương lai
-
Mức độ tích hợp với cloud và các ứng dụng hiện đại
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp lựa chọn mô hình kết hợp (Hybrid), sử dụng MPLS cho các dịch vụ quan trọng và SD-WAN hoặc VPN Internet cho các kết nối linh hoạt nhằm tối ưu chi phí và hiệu quả vận hành.
So sánh những điểm tiêu biểu giữa MPLS và SD-WAN
MPLS (Multiprotocol Label Switching) và SD-WAN (Software-Defined Wide Area Network) đều là những giải pháp mạng diện rộng được doanh nghiệp sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, hai công nghệ này có sự khác biệt rõ rệt về kiến trúc, chi phí, cách quản lý và mức độ linh hoạt. Dưới đây là các phương diện so sánh quan trọng giúp bạn dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp.

1. Kiến trúc và cách thức hoạt động
MPLS
MPLS hoạt động dựa trên cơ chế chuyển tiếp dữ liệu bằng nhãn (label), cho phép nhà cung cấp dịch vụ thiết lập các đường truyền logic cố định giữa các điểm mạng. Các kết nối thường ở dạng point-to-point hoặc point-to-multipoint, được vận hành trên hạ tầng riêng và quản lý tập trung bởi ISP. Nhờ đó, MPLS đảm bảo tính ổn định và kiểm soát tốt luồng dữ liệu.
SD-WAN
SD-WAN sử dụng kiến trúc điều khiển bằng phần mềm, tách rời lớp điều khiển và lớp truyền tải. Công nghệ này cho phép doanh nghiệp kết hợp nhiều loại đường truyền như Internet, MPLS, cáp quang, 4G/5G và tự động lựa chọn đường đi tối ưu cho từng ứng dụng. Nhờ đó, mạng trở nên linh hoạt và dễ thích nghi hơn với thay đổi.
2. Hiệu suất và độ tin cậy
MPLS
MPLS nổi bật với khả năng đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS), cung cấp băng thông ổn định và độ trễ thấp. Đây là lý do MPLS thường được sử dụng cho các ứng dụng quan trọng như VoIP, video conference và hệ thống nghiệp vụ cốt lõi.
SD-WAN
SD-WAN không cam kết băng thông cố định như MPLS, nhưng bù lại bằng khả năng định tuyến thông minh theo thời gian thực. Khi một đường truyền gặp sự cố hoặc suy giảm chất lượng, SD-WAN có thể tự động chuyển lưu lượng sang đường khác, giúp duy trì trải nghiệm người dùng ổn định.
3. Chi phí và mức độ linh hoạt
MPLS
Chi phí triển khai và duy trì MPLS thường cao, đặc biệt khi mở rộng mạng hoặc kết nối nhiều chi nhánh. Việc thay đổi cấu hình hoặc bổ sung điểm kết nối mới thường mất thời gian và phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ.
SD-WAN
SD-WAN giúp giảm đáng kể chi phí nhờ tận dụng hạ tầng Internet công cộng và phần cứng phổ thông. Doanh nghiệp có thể dễ dàng mở rộng mạng, thêm chi nhánh mới hoặc thay đổi cấu hình mà không cần đầu tư lớn.
4. Quản lý và triển khai
MPLS
Việc quản lý MPLS đòi hỏi kiến thức kỹ thuật chuyên sâu và thường phụ thuộc vào ISP. Doanh nghiệp ít có quyền chủ động trong việc thay đổi chính sách định tuyến hoặc tối ưu lưu lượng.
SD-WAN
SD-WAN cung cấp giao diện quản lý tập trung, cho phép cấu hình, giám sát và tối ưu mạng một cách trực quan. Quá trình triển khai nhanh chóng, dễ tự động hóa và giảm đáng kể gánh nặng vận hành cho đội ngũ IT.
Nên chọn MPLS hay SD-WAN?
-
MPLS phù hợp với doanh nghiệp lớn, yêu cầu độ ổn định và QoS nghiêm ngặt cho các ứng dụng quan trọng.
-
SD-WAN phù hợp với doanh nghiệp hiện đại, cần tối ưu chi phí, linh hoạt và tích hợp cloud.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp lựa chọn mô hình Hybrid MPLS + SD-WAN để tận dụng ưu điểm của cả hai công nghệ.

Lời kết
Qua những phân tích chi tiết ở trên, có thể thấy MPLS vẫn là một công nghệ mạng quan trọng, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp yêu cầu cao về độ ổn định, độ trễ thấp và khả năng kiểm soát chất lượng dịch vụ (QoS). Nhờ cơ chế định tuyến bằng nhãn, MPLS giúp tối ưu luồng dữ liệu, đảm bảo hiệu suất ổn định cho các ứng dụng cốt lõi như VoIP, hội nghị truyền hình và hệ thống nghiệp vụ nội bộ.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hạ tầng CNTT ngày càng linh hoạt và hướng mạnh vào điện toán đám mây, SD-WAN đang dần trở thành lựa chọn thay thế hoặc bổ trợ cho MPLS nhờ khả năng giảm chi phí, dễ mở rộng và quản lý tập trung. Việc lựa chọn MPLS hay SD-WAN không có câu trả lời tuyệt đối, mà phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, mô hình vận hành, ngân sách và yêu cầu về hiệu suất mạng.
Đối với nhiều tổ chức hiện nay, mô hình kết hợp MPLS và SD-WAN (Hybrid WAN) được xem là giải pháp tối ưu, vừa đảm bảo chất lượng dịch vụ cho các ứng dụng quan trọng, vừa tận dụng được sự linh hoạt và tiết kiệm chi phí của mạng Internet. Đây cũng là xu hướng triển khai mạng doanh nghiệp phổ biến trong giai đoạn chuyển đổi số.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ MPLS là gì, nguyên lý hoạt động, ưu – nhược điểm cũng như sự khác biệt giữa MPLS và SD-WAN. Nếu bạn đang cân nhắc triển khai hoặc nâng cấp hệ thống mạng cho doanh nghiệp, việc đánh giá đúng nhu cầu thực tế và lựa chọn giải pháp phù hợp sẽ là yếu tố then chốt giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả lâu dài.